아무 단어나 입력하세요!

"cosmopolitans" in Vietnamese

người quốc tếngười có tư tưởng toàn cầu

Definition

Chỉ những người quen thuộc với nhiều nền văn hóa khác nhau và dễ dàng thích nghi với môi trường quốc tế, thường là những người cởi mở và từng trải.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho người có học thức, đi nhiều nơi, có tư duy quốc tế. Không dùng để chỉ món cocktail 'cosmopolitan'.

Examples

Many cosmopolitans speak several languages fluently.

Nhiều **người quốc tế** có thể nói thành thạo nhiều thứ tiếng.

Cosmopolitans often enjoy trying foods from around the world.

**Người quốc tế** thường thích thử các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.

There are many cosmopolitans living in big cities.

Có nhiều **người quốc tế** sinh sống ở các thành phố lớn.

You can spot cosmopolitans by how easily they adapt to new cultures.

Bạn có thể nhận ra **người quốc tế** qua cách họ dễ dàng thích nghi với nền văn hóa mới.

After years abroad, they became true cosmopolitans.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, họ trở thành **người quốc tế** thực thụ.

At parties, cosmopolitans always have the most interesting travel stories.

Ở các bữa tiệc, **người quốc tế** luôn có những câu chuyện du lịch thú vị nhất.