"cosmology" in Vietnamese
Definition
Vũ trụ học là ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự phát triển của toàn bộ vũ trụ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Vũ trụ học" chủ yếu dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc học thuật, thường đi kèm với thiên văn học và vật lý. Không nên nhầm với các từ như "mỹ phẩm" hoặc "phi hành gia".
Examples
Cosmology tries to answer questions about how the universe began.
**Vũ trụ học** cố gắng giải đáp các câu hỏi về nguồn gốc của vũ trụ.
She studies cosmology at the university.
Cô ấy học **vũ trụ học** ở trường đại học.
The lecture today was about modern cosmology.
Bài giảng hôm nay nói về **vũ trụ học** hiện đại.
I got interested in cosmology after reading an article about the Big Bang.
Sau khi đọc một bài báo về Vụ Nổ Lớn, tôi bắt đầu quan tâm đến **vũ trụ học**.
Some say cosmology raises more questions than it answers.
Có người nói **vũ trụ học** đặt ra nhiều câu hỏi hơn là trả lời.
Advances in technology have changed our understanding of cosmology completely.
Những tiến bộ về công nghệ đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta hiểu về **vũ trụ học**.