아무 단어나 입력하세요!

"cosine" in Vietnamese

cosinhàm cosin

Definition

Hàm số trong toán học dùng để tính tỉ số giữa cạnh kề và cạnh huyền của một tam giác vuông. Hàm cosin thường dùng trong lượng giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'cosin' chỉ dùng khi nói về toán học, đặc biệt là trong các bài toán lượng giác như 'giá trị cosin', 'hàm cosin'. Không dùng ngoài lĩnh vực toán học. Đừng nhầm với các từ khác có cách viết gần giống.

Examples

The cosine of 0 degrees is 1.

**Cosin** của 0 độ là 1.

In trigonometry, we often calculate the cosine of an angle.

Trong lượng giác, ta thường tính **cosin** của một góc.

You can use a calculator to find the cosine value.

Bạn có thể dùng máy tính để tìm giá trị **cosin**.

What's the cosine of 60 degrees again? Oh, it's 0.5.

**Cosin** của 60 độ là bao nhiêu nhỉ? À, là 0.5.

If you graph the cosine function, you'll see it forms a smooth wave.

Nếu bạn vẽ đồ thị hàm **cosin**, nó sẽ là một đường cong mượt mà.

Remember to use degrees or radians when entering the cosine on your calculator.

Nhớ chọn chế độ độ hoặc radian khi nhập **cosin** vào máy tính.