아무 단어나 입력하세요!

"corundum" in Vietnamese

corundumđá corindon

Definition

Corundum là một khoáng vật rất cứng làm từ oxit nhôm, thường dùng để mài mòn. Khi trong suốt và có màu, nó trở thành đá quý như ruby và sapphire.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'corundum' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về đá quý, người ta thường dùng 'ruby' hoặc 'sapphire' thay cho corundum.

Examples

Corundum is one of the hardest natural minerals.

**Corundum** là một trong những khoáng vật tự nhiên cứng nhất.

The gemstone ruby is actually red corundum.

Đá quý ruby thực ra là **corundum** màu đỏ.

Corundum is used in some types of sandpaper.

**Corundum** được dùng trong một số loại giấy nhám.

Did you know sapphires are just blue corundum?

Bạn có biết sapphire chỉ là **corundum** màu xanh không?

Industrial drills often use synthetic corundum for cutting.

Mũi khoan công nghiệp thường dùng **corundum** tổng hợp để cắt.

Collectors sometimes look for rare colors of corundum besides rubies and sapphires.

Người sưu tầm đôi khi tìm kiếm các màu hiếm của **corundum** ngoài ruby và sapphire.