아무 단어나 입력하세요!

"corrugated" in Vietnamese

gợn sóng

Definition

Một vật có bề mặt gợn sóng nghĩa là trên đó có các đường lượn sóng song song, thường áp dụng cho bìa carton hay tấm kim loại được tạo gợn để tăng độ bền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong các cụm như 'corrugated cardboard', 'corrugated metal', hoặc 'corrugated roofing'. Hiếm dùng cho vải hoặc kết cấu thông thường. Diễn tả hình dạng bề mặt, không phải vật liệu.

Examples

The box is made from corrugated cardboard.

Chiếc hộp được làm từ bìa **gợn sóng**.

They installed a corrugated metal roof on the shed.

Họ đã lắp mái tôn **gợn sóng** cho nhà kho.

I like the look of corrugated paper in craft projects.

Tôi thích vẻ ngoài của giấy **gợn sóng** trong các dự án thủ công.

Some modern homes use corrugated steel for a stylish, industrial look.

Một số ngôi nhà hiện đại dùng thép **gợn sóng** để tạo phong cách công nghiệp cá tính.

Make sure the corrugated pipes are fitted tightly to avoid leaks.

Nhớ lắp chặt các ống **gợn sóng** để tránh rò rỉ.

You can recognize old shipping containers by their corrugated sides.

Bạn có thể nhận ra các container cũ nhờ mặt bên **gợn sóng** của chúng.