아무 단어나 입력하세요!

"corrosive" in Vietnamese

ăn mòncay độc (lời nói, thái độ)

Definition

Có khả năng phá huỷ hoặc làm hỏng vật chất bằng phản ứng hoá học. Cũng chỉ lời nói, thái độ gay gắt, làm tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh khoa học hoặc nghiêm túc, như 'corrosive substance', cũng dùng ẩn dụ cho lời nói sắc bén. 'Abrasive' dùng cho hao mòn vật lý.

Examples

This cleaning product is very corrosive and should be used carefully.

Sản phẩm vệ sinh này rất **ăn mòn** và nên sử dụng cẩn thận.

Acids are corrosive to metals.

Axit có tính **ăn mòn** đối với kim loại.

Keep all corrosive substances away from children.

Giữ tất cả các chất **ăn mòn** xa trẻ em.

His corrosive remarks left everyone feeling hurt.

Những lời nhận xét **cay độc** của anh ấy khiến mọi người đều bị tổn thương.

Years of corrosive criticism damaged their relationship.

Nhiều năm **chỉ trích cay độc** đã làm hỏng mối quan hệ của họ.

Be careful—some internet comments can be really corrosive.

Hãy cẩn thận—một số bình luận trên mạng có thể rất **cay độc**.