아무 단어나 입력하세요!

"corresponds" in Vietnamese

tương ứng

Definition

Diễn tả sự giống nhau, phù hợp hoặc có mối liên hệ với một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 'corresponds to' là 'tương ứng với', 'corresponds with' là 'phù hợp với'. Không dùng cho nghĩa trao đổi thư từ.

Examples

The English word 'cat' corresponds to 'gato' in Spanish.

Từ tiếng Anh 'cat' **tương ứng** với 'gato' trong tiếng Tây Ban Nha.

His job title corresponds to a manager in our company.

Chức danh công việc của anh ấy **tương ứng** với vị trí quản lý ở công ty chúng tôi.

This number corresponds to your order ID.

Số này **tương ứng** với mã đơn hàng của bạn.

Their story perfectly corresponds with the evidence we found.

Câu chuyện của họ hoàn toàn **trùng khớp** với bằng chứng mà chúng tôi tìm thấy.

Blue on the map corresponds to lakes or other bodies of water.

Màu xanh trên bản đồ **tương ứng** với các hồ hoặc khu vực nước khác.

That price corresponds with what I saw online yesterday.

Giá đó **phù hợp** với những gì tôi thấy trên mạng ngày hôm qua.