아무 단어나 입력하세요!

"corresponding" in Vietnamese

tương ứng

Definition

Liên quan hoặc phù hợp với cái gì đó khác; có mối liên kết trực tiếp với một đối tượng khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Thường xuất hiện trong các cụm như 'corresponding to', 'corresponding parts', 'corresponding number'. Dùng khi nói về các phần tương ứng ở vị trí, vai trò hay chức năng.

Examples

Please find the corresponding page in your book.

Vui lòng tìm trang **tương ứng** trong sách của bạn.

Each question has a corresponding answer.

Mỗi câu hỏi đều có một câu trả lời **tương ứng**.

The numbers in the chart and the corresponding colors match.

Các con số trong biểu đồ và màu sắc **tương ứng** khớp nhau.

If you move to section B, you'll see the corresponding changes in the diagram.

Nếu bạn chuyển sang phần B, bạn sẽ thấy những thay đổi **tương ứng** trên sơ đồ.

Send me the corresponding files for these projects when you have a chance.

Khi có thể, hãy gửi cho tôi các tập tin **tương ứng** của các dự án này.

My passport and the corresponding visa were both approved last week.

Hộ chiếu của tôi và visa **tương ứng** đều đã được duyệt tuần trước.