아무 단어나 입력하세요!

"correction" in Vietnamese

sự sửa chữachỉnh sửa

Definition

Hành động hoặc sự thay đổi để sửa một lỗi sai, làm cho nó đúng. Cũng có thể là nhận xét góp ý để cải thiện công việc của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong các tình huống trang trọng hay thân mật như ở trường, nơi làm việc. Thường nói 'thực hiện sửa chữa', 'nộp sửa chữa', 'sửa của giáo viên'. Không dùng cho nghĩa 'trại cải tạo'.

Examples

The teacher made a correction on my test.

Giáo viên đã thực hiện **sự sửa chữa** trên bài kiểm tra của tôi.

Please check your work for any correction needed.

Vui lòng kiểm tra bài của bạn xem có cần **sửa chữa** nào không.

We made a small correction to the time on the schedule.

Chúng tôi đã thực hiện một **sự chỉnh sửa** nhỏ về thời gian trong lịch trình.

Thanks for catching that mistake—I appreciate your correction.

Cảm ơn bạn đã phát hiện lỗi đó—tôi rất cảm kích về **sự sửa chữa** của bạn.

My essay had a lot of red marks, but the corrections helped me learn.

Bài luận của tôi có rất nhiều dấu đỏ, nhưng những **sự sửa chữa** đó đã giúp tôi học hỏi.

Let me know if you need any further corrections to the document.

Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm **chỉnh sửa** cho tài liệu này.