아무 단어나 입력하세요!

"corrals" in Vietnamese

chuồng ràokhu chuồng

Definition

Khu vực được rào kín, thường dùng để nhốt gia súc như bò hoặc ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc chăn nuôi. Không dùng cho chuồng thú nuôi nhỏ.

Examples

The animals sleep in the corrals at night.

Các con vật ngủ trong **chuồng rào** vào ban đêm.

During storms, the ranchers make sure the corrals are safe for the animals.

Khi có bão, người chăn trại đảm bảo **chuồng rào** an toàn cho vật nuôi.

The farm has three large corrals for horses and cows.

Trang trại có ba **chuồng rào** lớn cho ngựa và bò.

She cleaned all the corrals before breakfast.

Cô ấy đã dọn dẹp tất cả các **chuồng rào** trước bữa sáng.

Young calves sometimes get confused and end up in the wrong corrals.

Bê con đôi khi bị lạc vào sai **chuồng rào**.

If you're visiting the ranch, don't open the gates to the corrals without asking.

Nếu bạn đến thăm trang trại, đừng mở cổng **chuồng rào** nếu chưa hỏi.