아무 단어나 입력하세요!

"corralled" in Vietnamese

dồn lạigom lạivây lại

Definition

Tập hợp người hoặc động vật lại một chỗ, thường dùng rào chắn hoặc sự kiểm soát. Cũng có thể chỉ việc hạn chế sự di chuyển của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật, nhưng cũng áp dụng cho người khi họ bị ép tập hợp hoặc bị hạn chế di chuyển. Hay gặp trong tin tức về biểu tình, sự kiện.

Examples

The farmer corralled the sheep before sunset.

Người nông dân đã **dồn lại** bầy cừu trước khi trời tối.

The children were corralled into the classroom by their teacher.

Cô giáo đã **gom** các em học sinh vào lớp học.

All the guests were corralled into the hall for the speech.

Tất cả khách mời được **gom lại** vào hội trường để nghe phát biểu.

The police corralled the protesters onto one street.

Cảnh sát đã **dồn** người biểu tình vào một con phố.

I felt corralled at the crowded festival—there was no way out.

Tôi cảm thấy như bị **dồn lại** ở lễ hội đông người—không thể thoát ra được.

We finally corralled everyone for a group photo after five tries.

Sau năm lần thử, cuối cùng chúng tôi cũng **gom được** mọi người để chụp ảnh nhóm.