아무 단어나 입력하세요!

"corr" in Vietnamese

hành lang (viết tắt của corridor)thư từ (viết tắt của correspondence)

Definition

'Corr' là dạng viết tắt thường gặp của 'corridor' (hành lang trong tòa nhà) hoặc 'correspondence' (thư từ), thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong hội thoại hàng ngày; chỉ gặp trong sơ đồ ('hành lang') hoặc email ('thư từ'). Xác định nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The map shows a long corr next to the classrooms.

Sơ đồ cho thấy một **hành lang** dài bên cạnh các phòng học.

Please walk down the corr to reach the office.

Hãy đi theo **hành lang** để tới văn phòng.

The folder is marked as corr for all official letters.

Thư mục này được đánh dấu là **thư từ** cho tất cả các công văn chính thức.

You'll find the bathrooms just past the main corr.

Bạn sẽ tìm thấy nhà vệ sinh ngay sau **hành lang** chính.

Check the corr section in your email for the latest updates.

Kiểm tra mục **thư từ** trong email để biết những cập nhật mới nhất.

Sometimes, 'corr' on a blueprint just means it's a hallway, not an office.

Đôi khi, trên bản vẽ, 'corr' chỉ là **hành lang**, không phải phòng làm việc.