"cornwall" in Vietnamese
Definition
Cornwall là một hạt ở phía tây nam nước Anh, nổi tiếng với đường bờ biển tuyệt đẹp, các bãi biển và văn hóa đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cornwall' luôn là danh từ riêng chỉ địa danh. Thường sử dụng với 'ở', ví dụ như 'ở Cornwall.' Nổi tiếng về du lịch, lướt sóng và di sản Celt.
Examples
I visited Cornwall last summer.
Tôi đã đến thăm **Cornwall** vào mùa hè năm ngoái.
Cornwall is in the southwest of England.
**Cornwall** nằm ở phía tây nam nước Anh.
Many people go to Cornwall for the beaches.
Rất nhiều người đến **Cornwall** để tắm biển.
I’ve always wanted to explore the cliffs along the Cornwall coast.
Tôi luôn muốn khám phá những vách đá dọc theo bờ biển **Cornwall**.
The weather in Cornwall can change really quickly, so pack an umbrella.
Thời tiết ở **Cornwall** có thể thay đổi rất nhanh, nên hãy mang theo ô.
Have you ever tried the traditional pasties from Cornwall?
Bạn đã bao giờ thử những chiếc bánh pasties truyền thống của **Cornwall** chưa?