"cornucopia" in Vietnamese
Definition
Cornucopia là biểu tượng cho sự dồi dào, thường được thể hiện bằng cái sừng chứa đầy hoa quả và thực phẩm. Nó cũng có nghĩa là nguồn cung lớn hoặc nhiều chủng loại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn chương, trang trọng, hay dùng bóng nghĩa như 'a cornucopia of ideas'. Nghĩa gốc liên quan đến mùa thu hoạch hoặc lễ Tạ ơn. Không dùng với số lượng ít hay nhỏ.
Examples
The Thanksgiving table was decorated with a cornucopia filled with fruits.
Bàn lễ Tạ ơn được trang trí bằng một **sừng dồi dào** đầy trái cây.
They have a cornucopia of books at the library.
Ở thư viện có một **nguồn dồi dào** sách.
The festival offered a cornucopia of foods from many countries.
Lễ hội có một **nguồn dồi dào** các món ăn từ nhiều quốc gia.
The museum is a cornucopia of fascinating art and history.
Bảo tàng là một **nguồn dồi dào** nghệ thuật và lịch sử hấp dẫn.
Online shopping sites present a cornucopia of choices for every taste.
Các trang thương mại điện tử có **nguồn dồi dào** lựa chọn cho mọi sở thích.
Her garden is a cornucopia of flowers from all over the world.
Khu vườn của cô ấy là một **nguồn dồi dào** các loại hoa từ khắp nơi trên thế giới.