아무 단어나 입력하세요!

"cornet" in Indonesian

kèn cornet (nhạc cụ)bánh ốc quế (đựng kem)

Definition

Cornet là một loại kèn đồng giống trumpet. Ngoài ra, từ này còn chỉ bánh ốc quế dùng cho kem.

Usage Notes (Indonesian)

'Cornet' vừa là nhạc cụ vừa là bánh ốc quế. Ở Anh dùng cho cả hai, còn ở Mỹ 'cone' phổ biến chỉ bánh kem.

Examples

He plays the cornet in the school band.

Anh ấy chơi **cornet** trong ban nhạc trường.

I want my ice cream in a cornet, please.

Tôi muốn kem trong **bánh ốc quế**, làm ơn.

The cornet is smaller than a trumpet.

**Cornet** nhỏ hơn kèn trumpet.

Could you grab me a chocolate cornet from the shop?

Bạn mua cho mình một **bánh ốc quế** sôcôla ở cửa hàng nhé?

The jazz solo sounded amazing on the cornet tonight.

Bản solo nhạc jazz trên **cornet** tối nay thật tuyệt vời.

Most kids love licking a melting ice cream cornet in summer.

Hầu hết trẻ nhỏ đều thích liếm **bánh ốc quế** kem chảy vào mùa hè.