아무 단어나 입력하세요!

"corner the market" in Vietnamese

độc chiếm thị trườngkiểm soát thị trường

Definition

Khi một doanh nghiệp kiểm soát gần như toàn bộ nguồn cung hoặc việc bán một sản phẩm/dịch vụ, khiến các đối thủ khác khó cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong kinh tế/kinh doanh, thường chỉ doanh nghiệp lớn kiểm soát thị trường, không dùng cho mua bán nhỏ lẻ.

Examples

The company wants to corner the market in smartphones.

Công ty muốn **độc chiếm thị trường** điện thoại thông minh.

They tried to corner the market by lowering prices.

Họ đã cố **độc chiếm thị trường** bằng cách giảm giá.

It is hard to corner the market in clothing.

Rất khó để **độc chiếm thị trường** quần áo.

Years ago, they almost cornered the market on coffee beans.

Nhiều năm trước, họ suýt **độc chiếm thị trường** cà phê.

No one can really corner the market on creativity.

Không ai thực sự có thể **độc chiếm thị trường** về sự sáng tạo.

They've pretty much cornered the market when it comes to electric cars.

Về xe điện, họ gần như đã **độc chiếm thị trường**.