"corneas" in Vietnamese
Definition
Giác mạc là phần trong suốt, hình vòm ở phía trước mắt, giúp hội tụ ánh sáng để chúng ta nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ số nhiều của 'giác mạc'. Thường dùng trong bối cảnh y học hoặc sinh học, như khám mắt, cấy ghép giác mạc, hoặc bệnh về mắt. Không nên nhầm với 'võng mạc' hay 'con ngươi'.
Examples
Doctors check the health of your corneas during an eye exam.
Bác sĩ kiểm tra sức khỏe **giác mạc** của bạn khi khám mắt.
Clear corneas help us see the world better.
**Giác mạc** trong suốt giúp chúng ta nhìn thế giới rõ hơn.
Some people receive new corneas through transplants.
Một số người được ghép **giác mạc** mới thông qua phẫu thuật.
Her damaged corneas made it hard for her to see clearly.
**Giác mạc** bị tổn thương khiến cô ấy khó nhìn rõ.
Contact lenses rest directly on your corneas.
Kính áp tròng nằm trực tiếp trên **giác mạc** của bạn.
After the surgery, both of his corneas were much healthier.
Sau phẫu thuật, cả hai **giác mạc** của anh ấy đều khỏe mạnh hơn nhiều.