"corneal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến giác mạc, phần trong suốt phía trước của mắt bao phủ mống mắt và đồng tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, như 'corneal transplant', 'corneal abrasion'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor checked for corneal damage.
Bác sĩ đã kiểm tra tổn thương **giác mạc**.
She needed a corneal transplant to restore her sight.
Cô ấy cần ghép **giác mạc** để phục hồi thị lực.
A corneal infection can be very serious.
Nhiễm trùng **giác mạc** có thể rất nghiêm trọng.
After the accident, he suffered a corneal abrasion that made his eye very sensitive to light.
Sau tai nạn, anh ấy bị trầy **giác mạc** khiến mắt rất nhạy cảm với ánh sáng.
Wearing contact lenses overnight increases the risk of corneal ulcers.
Đeo kính áp tròng qua đêm làm tăng nguy cơ loét **giác mạc**.
The ophthalmologist used a special dye to examine the corneal surface for scratches.
Bác sĩ nhãn khoa sử dụng thuốc nhuộm đặc biệt để kiểm tra bề mặt **giác mạc** xem có vết xước không.