아무 단어나 입력하세요!

"cordoba" in Vietnamese

Córdoba (thành phố)córdoba (tiền tệ)

Definition

Córdoba là tên loại tiền tệ chính thức của Nicaragua, đồng thời cũng là tên thành phố nổi tiếng ở Tây Ban Nha và Argentina.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về thành phố nên ghi rõ 'Córdoba, Tây Ban Nha' hoặc 'Córdoba, Argentina' để tránh nhầm lẫn. Tên tiền tệ thường dùng chữ thường.

Examples

He paid with a cordoba in Nicaragua.

Anh ấy đã trả tiền bằng **córdoba** ở Nicaragua.

Cordoba is a city in Spain.

**Córdoba** là một thành phố ở Tây Ban Nha.

People use the cordoba to buy food in Nicaragua.

Người dân ở Nicaragua dùng **córdoba** để mua thức ăn.

I'm planning a trip to Cordoba next summer to see the old city.

Tôi dự định hè tới sẽ đến **Córdoba** để tham quan khu phố cổ.

You can exchange dollars for cordoba at the airport.

Bạn có thể đổi đô la lấy **córdoba** ở sân bay.

Did you know there's a Cordoba in both Argentina and Spain?

Bạn có biết có một **Córdoba** ở cả Argentina và Tây Ban Nha không?