"cordillera" in Vietnamese
Definition
Dãy núi (cordillera) là một hệ thống các ngọn núi kéo dài liên tiếp, thường thuộc một khu vực rộng lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong địa lý hoặc nghiên cứu tự nhiên. Từ này mang tính hàn lâm, trang trọng hơn so với 'dãy núi' thông thường. Hay dùng để chỉ tập hợp nhiều dãy núi chạy song song, nhất là ngoài châu Âu.
Examples
The Andes are the longest cordillera in the world.
Andes là **dãy núi** dài nhất thế giới.
A cordillera separates the coastal area from the inland plains.
Một **dãy núi** ngăn cách khu vực ven biển với đồng bằng nội địa.
Many rivers begin in the cordillera.
Nhiều con sông bắt nguồn từ **dãy núi** này.
From the plane, you could see the entire cordillera stretching for miles.
Từ trên máy bay, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ **dãy núi** trải dài hàng dặm.
He grew up in a small town tucked between two massive cordilleras.
Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ nằm giữa hai **dãy núi** lớn.
Locals say the cordillera creates its own unique weather patterns.
Người dân địa phương nói rằng **dãy núi** này tạo ra kiểu thời tiết độc đáo riêng.