아무 단어나 입력하세요!

"cordage" in Vietnamese

dây thừngdây cáp

Definition

Tất cả các loại dây thừng hoặc dây cáp được dùng chung với nhau, thường trong ngành hàng hải, xây dựng hoặc buộc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, thiên về hàng hải hoặc xây dựng; dùng chung cho nhiều loại dây, không phải một sợi riêng lẻ.

Examples

The sailors checked the ship's cordage before leaving the harbor.

Thuỷ thủ kiểm tra **dây thừng** của tàu trước khi rời cảng.

Good cordage is essential for building a strong tent.

**Dây thừng** tốt rất cần thiết để dựng một chiếc lều chắc chắn.

The climbers packed their cordage for safety.

Các nhà leo núi mang theo **dây thừng** để đảm bảo an toàn.

After years at sea, Jim could identify every type of cordage on the ship.

Sau nhiều năm trên biển, Jim có thể nhận biết mọi loại **dây thừng** trên tàu.

The expedition ran into trouble when their cordage snapped unexpectedly.

Đoàn thám hiểm gặp rắc rối khi **dây thừng** của họ bất ngờ bị đứt.

If you ever work on a tall ship, you'll hear the crew talk about cordage all the time.

Nếu bạn từng làm việc trên tàu buồm lớn, bạn sẽ thường xuyên nghe thuỷ thủ bàn về **dây thừng**.