아무 단어나 입력하세요!

"corbeau" in Vietnamese

quạ đen lớn (quạ Raven)quạ Raven

Definition

'Quạ đen lớn' là loài chim đen to, thông minh, thường xuất hiện trong thần thoại và văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'quạ đen lớn' hoặc 'quạ Raven' cho 'raven' (không phải 'crow'), thường có ý nghĩa biểu tượng, đặc biệt trong văn học và truyền thuyết.

Examples

A corbeau is bigger than a crow.

**Quạ đen lớn (quạ Raven)** to hơn quạ thường.

The poet wrote about a corbeau sitting in the tree.

Nhà thơ đã viết về một **quạ đen lớn (quạ Raven)** ngồi trên cây.

Many legends mention the corbeau as a magical bird.

Nhiều truyền thuyết nhắc đến **quạ đen lớn (quạ Raven)** như một loài chim kỳ diệu.

Did you see that huge corbeau flying over the hills?

Bạn có thấy **quạ đen lớn (quạ Raven)** khổng lồ bay qua các ngọn đồi không?

In stories, a corbeau often brings mysterious messages.

Trong truyện, **quạ đen lớn (quạ Raven)** thường mang những thông điệp bí ẩn.

That old tower always has a corbeau perched on top, like in the movies.

Trên đỉnh tháp cũ đó luôn có một **quạ đen lớn (quạ Raven)** đậu trên nóc, giống như trong phim.