아무 단어나 입력하세요!

"copycats" in Vietnamese

bắt chướckẻ bắt chước

Definition

Những người hoặc vật bắt chước ý tưởng, phong cách hoặc hành động của người khác mà không có sự sáng tạo riêng. Cũng dùng chỉ những thứ rất giống bản gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bắt chước" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những ai không sáng tạo. Không dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức.

Examples

The teacher told the copycats to do their own work.

Giáo viên bảo các **bắt chước** tự làm bài.

Some movies are just copycats of older hits.

Một số bộ phim chỉ là **bắt chước** của các phim ăn khách cũ.

The kids called their friend copycats when she wore the same dress as them.

Khi bạn của họ mặc cùng chiếc váy, bọn trẻ gọi cô ấy là **bắt chước**.

There are always copycats trying to follow the latest fashion trend.

Lúc nào cũng có những **bắt chước** cố gắng chạy theo xu hướng thời trang mới nhất.

The company warned about copycats selling fake products online.

Công ty đã cảnh báo về các **bắt chước** bán hàng giả trên mạng.

After the original app became popular, dozens of copycats showed up in the app store.

Sau khi ứng dụng gốc nổi tiếng, hàng chục **bắt chước** xuất hiện trên kho ứng dụng.