아무 단어나 입력하세요!

"copulate" in Vietnamese

giao phốigiao hợp (khoa học)

Definition

Hành động động vật giao hợp để sinh sản, thường dùng trong các văn cảnh khoa học hoặc sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giao phối' dùng trong sinh học, động vật học, không phổ biến cho người trong đời thường. Khi nói về động vật, dùng từ này là chuẩn xác, tránh dùng trong các tình huống đời sống con người.

Examples

Many animals copulate in the spring to produce offspring.

Nhiều loài động vật **giao phối** vào mùa xuân để sinh con.

Scientists observed the birds as they copulated.

Các nhà khoa học đã quan sát những con chim **giao phối**.

Lions usually copulate several times during mating season.

Sư tử thường **giao phối** nhiều lần trong mùa sinh sản.

In nature documentaries, you often see animals copulate as part of their life cycle.

Trong các phim tài liệu về thiên nhiên, bạn thường thấy động vật **giao phối** như một phần của vòng đời.

Male and female frogs will copulate in water to lay eggs.

Ếch đực và cái sẽ **giao phối** trong nước để đẻ trứng.

It’s rare to hear people say copulate outside of a scientific setting.

Rất hiếm khi nghe thấy ai dùng từ 'giao phối' ngoài bối cảnh khoa học.