아무 단어나 입력하세요!

"copters" in Vietnamese

trực thăng

Definition

Đây là cách gọi không trang trọng của 'máy bay trực thăng'; từ này để chỉ nhiều chiếc trực thăng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng ‘trực thăng’ trong văn nói hoặc trường hợp thân mật; tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Two copters flew over the city.

Hai chiếc **trực thăng** bay qua thành phố.

The rescue team sent three copters to help.

Đội cứu hộ đã điều ba **trực thăng** đến hỗ trợ.

The children watched the copters land in the field.

Bọn trẻ xem các **trực thăng** hạ cánh trên cánh đồng.

All those noisy copters kept us awake last night.

Tất cả những chiếc **trực thăng** ồn ào đó làm chúng tôi mất ngủ đêm qua.

We saw a couple of police copters circling downtown.

Chúng tôi đã thấy vài chiếc **trực thăng** cảnh sát bay vòng quanh trung tâm thành phố.

Whenever there's a fire, the news copters are up in the air right away.

Hễ có cháy là các **trực thăng** đưa tin lập tức bay lên trời.