아무 단어나 입력하세요!

"copping" in Vietnamese

chộp lấymua đượclấy (tiếng lóng)

Definition

'Copping' mang nghĩa là lấy được, giành được hoặc mua cái gì đó, thường dùng trong tình huống không chính thức hoặc hơi lén lút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong hội thoại thân mật, văn hóa giới trẻ hoặc bối cảnh đường phố. Gặp trong cụm như 'copping vé', 'copping giày mới'. Hiếm dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He is copping a new phone this weekend.

Anh ấy sẽ **chộp lấy** một chiếc điện thoại mới cuối tuần này.

She was copping snacks at the store after school.

Cô ấy **mua được** đồ ăn vặt ở cửa hàng sau giờ học.

They're copping tickets for the concert tonight.

Họ đang **chộp lấy** vé xem hòa nhạc tối nay.

Everyone's talking about copping those new sneakers before they sell out.

Ai cũng đang bàn về việc **chộp lấy** đôi giày mới đó trước khi hết hàng.

He got in trouble for copping answers during the test.

Anh ấy bị rắc rối vì **chộp lấy** đáp án trong bài kiểm tra.

You always see people copping free samples at the mall.

Bạn luôn thấy người ta **chộp lấy** mẫu thử miễn phí ở trung tâm thương mại.