아무 단어나 입력하세요!

"copiously" in Vietnamese

dồi dàorất nhiềumột cách phong phú

Definition

Diễn tả việc gì đó xảy ra với số lượng rất lớn hoặc một cách rất dồi dào, phong phú.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để nhấn mạnh số lượng lớn. Thường đi kèm động từ như “chảy”, “ghi chú”, “khóc”… để tăng mạnh ý nghĩa. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The water was flowing copiously from the pipe.

Nước chảy ra từ ống một cách **dồi dào**.

She cried copiously during the sad movie.

Cô ấy đã khóc **rất nhiều** khi xem bộ phim buồn đó.

He took copiously detailed notes in class.

Anh ấy ghi chú **rất chi tiết và dồi dào** ở lớp.

Blood was pouring copiously from the wound.

Máu chảy **dồi dào** từ vết thương.

The author referenced other studies copiously throughout the article.

Tác giả đã trích dẫn các nghiên cứu khác **rất nhiều** xuyên suốt bài viết.

Sweat dripped copiously from his forehead after the long run.

Sau khi chạy đường dài, mồ hôi nhỏ giọt **dồi dào** từ trán anh ấy.