"copiers" in Vietnamese
Definition
Máy dùng để sao chụp tài liệu hoặc hình ảnh ra giấy. Thường được dùng trong văn phòng, trường học hoặc thư viện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho máy móc, không dùng cho người sao chép. Thường gặp trong các cụm như 'máy photocopy văn phòng', 'máy photocopy tốc độ cao'.
Examples
The office has three copiers for employees.
Văn phòng có ba **máy photocopy** cho nhân viên.
Many schools have copiers for teachers.
Nhiều trường học có **máy photocopy** cho giáo viên.
The copiers are in the copy room on the second floor.
Các **máy photocopy** ở trong phòng sao chép tầng hai.
All the copiers stopped working at once during the rush hour.
Tất cả **máy photocopy** đều ngừng hoạt động cùng lúc trong giờ cao điểm.
Do you know when the new copiers will be delivered?
Bạn có biết khi nào **máy photocopy** mới sẽ được giao không?
The library upgraded their old copiers to faster ones last month.
Thư viện đã nâng cấp **máy photocopy** cũ lên loại nhanh hơn vào tháng trước.