"copier" in Vietnamese
Definition
Máy photocopy là thiết bị dùng để sao chép văn bản hoặc hình ảnh ra giấy. Loại máy này thường thấy ở văn phòng, trường học và cửa hàng in.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ "máy photocopy" thường chỉ máy lớn trong văn phòng, không dùng cho người hoặc các thiết bị nhỏ như "máy in". Không nên nhầm với "quán photocopy" hay "nhân viên viết nội dung".
Examples
Please use the copier to make five copies of this paper.
Vui lòng dùng **máy photocopy** để in ra năm bản giấy này.
The copier in our office is broken.
**Máy photocopy** ở văn phòng tôi bị hỏng rồi.
She bought a new copier for her school.
Cô ấy đã mua **máy photocopy** mới cho trường học của mình.
The line for the copier is always so long during finals week.
Tuần thi cuối kỳ, hàng chờ **máy photocopy** lúc nào cũng dài.
Can you show me how to fix a paper jam in the copier?
Bạn có thể chỉ tôi cách sửa kẹt giấy ở **máy photocopy** không?
That old copier makes copies really slowly, but it still works!
**Máy photocopy** cũ đó sao chậm quá, nhưng vẫn dùng được!