아무 단어나 입력하세요!

"coped" in Vietnamese

đã đối phóđã vượt qua

Definition

Đã xử lý hoặc vượt qua một tình huống khó khăn thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'with' (ví dụ: 'coped with stress'), chỉ dùng khi vượt qua khó khăn thực sự, không dùng cho việc đơn giản.

Examples

She coped with her new job very well.

Cô ấy đã **đối phó** rất tốt với công việc mới.

They coped after moving to the city.

Họ đã **vượt qua** sau khi chuyển đến thành phố.

I coped when things got tough.

Khi mọi thứ trở nên khó khăn, tôi đã **đối phó**.

Even though it was stressful, he coped better than anyone expected.

Dù căng thẳng, anh ấy vẫn **đối phó** tốt hơn mọi người mong đợi.

After the accident, she coped by talking with friends.

Sau tai nạn, cô ấy **vượt qua** bằng cách trò chuyện với bạn bè.

We coped as best we could, given the situation.

Xét theo tình hình, chúng tôi đã **vượt qua** hết mức có thể.