아무 단어나 입력하세요!

"cooly" in Vietnamese

bình tĩnhlạnh lùng

Definition

Làm việc gì đó một cách bình tĩnh, không biểu lộ cảm xúc hay thân thiện, đôi khi có vẻ lạnh lùng.

Usage Notes (Vietnamese)

'coolly replied' nghĩa là trả lời một cách lạnh lùng, không thân thiện. Không liên quan đến nhiệt độ hay thời tiết.

Examples

He answered the question cooly.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **bình tĩnh**.

Sarah looked at him cooly.

Sarah nhìn anh ấy **lạnh lùng**.

Please speak cooly during the meeting.

Vui lòng nói chuyện **bình tĩnh** trong cuộc họp.

She walked into the room cooly, ignoring everyone.

Cô ấy bước vào phòng **lạnh lùng**, phớt lờ mọi người.

He cooly brushed off their criticism, not even blinking.

Anh ấy **lạnh lùng** phớt lờ sự chỉ trích, không hề chớp mắt.

When rejected, he just smiled cooly and moved on.

Khi bị từ chối, anh ấy chỉ **bình tĩnh** mỉm cười rồi rời đi.