아무 단어나 입력하세요!

"coolants" in Vietnamese

chất làm mát

Definition

Chất làm mát là loại dung dịch hoặc vật chất được dùng để hạ nhiệt cho máy móc, động cơ hoặc hệ thống, ngăn ngừa quá nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, ô tô hoặc công nghiệp. Gặp ở dạng số nhiều khi nói về nhiều loại khác nhau, ví dụ: 'chất làm mát động cơ', 'chất làm mát công nghiệp'. Không dùng cho thực phẩm, đồ uống.

Examples

The mechanic checked the coolants in the car before the trip.

Thợ sửa xe đã kiểm tra **chất làm mát** trong xe trước chuyến đi.

Air conditioners use different coolants to keep the room cold.

Máy lạnh sử dụng nhiều loại **chất làm mát** khác nhau để làm mát phòng.

Factories need strong coolants to protect machines.

Các nhà máy cần các loại **chất làm mát** mạnh để bảo vệ máy móc.

Make sure to top up the coolants in your engine before summer hits.

Nhớ bổ sung **chất làm mát** cho động cơ trước khi mùa hè đến.

Old coolants can damage the engine, so replacements are important.

**Chất làm mát** cũ có thể làm hỏng động cơ, vì vậy việc thay thế là quan trọng.

There are eco-friendly coolants now that are safer for the environment.

Hiện nay có những **chất làm mát** thân thiện môi trường, an toàn hơn cho môi trường.