아무 단어나 입력하세요!

"cook up a storm" in Vietnamese

nấu nướng tưng bừngnấu rất nhiều món ăn

Definition

Khi có sự kiện hoặc dịp đặc biệt, nấu rất nhiều món ăn với tinh thần hăng hái, thường là cho nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp nấu nhiều món ăn, không áp dụng cho bữa nhỏ. Diễn đạt tình huống nấu nướng nhiệt tình.

Examples

Every Sunday, Grandma cooks up a storm for the whole family.

Mỗi chủ nhật, bà luôn **nấu nướng tưng bừng** cho cả nhà.

She loves to cook up a storm on holidays.

Cô ấy rất thích **nấu nướng tưng bừng** vào các ngày lễ.

Dad cooked up a storm for my birthday dinner.

Bố đã **nấu nướng tưng bừng** vào bữa tối sinh nhật của tôi.

Whenever friends visit, she cooks up a storm in the kitchen.

Mỗi khi bạn bè đến, cô ấy lại **nấu nướng tưng bừng** trong bếp.

He really cooked up a storm at the barbecue last night—there was food everywhere!

Tối qua ở buổi tiệc nướng, anh ấy đã thực sự **nấu nướng tưng bừng**—đồ ăn đầy khắp nơi!

Whenever there’s a celebration, my mom loves to cook up a storm and feed everyone.

Có dịp ăn mừng nào là mẹ tôi lại **nấu nướng tưng bừng** và đãi mọi người.