아무 단어나 입력하세요!

"convulsed" in Vietnamese

co giậtrung lắc dữ dội

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì bị co giật, họ rung lắc mạnh vì cảm xúc mạnh hoặc bệnh như động kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, tin tức hoặc y khoa. 'convulsed with laughter' là rung lên vì cười to. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The patient convulsed during the seizure.

Bệnh nhân đã **co giật** trong cơn động kinh.

He was convulsed with laughter at the joke.

Anh ấy **rung người** vì cười trước câu chuyện cười đó.

The city was convulsed by protests.

Thành phố bị **rung chuyển** bởi các cuộc biểu tình.

Her whole body convulsed when the cold water touched her.

Toàn thân cô ấy **rung lên** khi nước lạnh chạm vào.

The audience convulsed with laughter at his story.

Khán giả đã **rung người** vì cười trước câu chuyện của anh ấy.

News of the decision convulsed the entire organization.

Tin tức về quyết định đã **làm rung chuyển** cả tổ chức.