아무 단어나 입력하세요!

"converting" in Vietnamese

chuyển đổibiến đổi

Definition

Thay đổi thứ gì đó từ dạng, mục đích hoặc trạng thái này sang dạng khác. Thường dùng khi chuyển đổi đơn vị, tiền tệ, tệp tin hay niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'Converting' thường dùng cho chuyển file, tiền tệ hoặc thay đổi hệ thống/niềm tin. Hay đi với 'to' hoặc 'into', ví dụ: 'converting dollars to euros'.

Examples

We are converting the garage into a playroom.

Chúng tôi đang **chuyển đổi** gara thành phòng vui chơi.

She is converting her notes into a report.

Cô ấy đang **chuyển đổi** ghi chú của mình thành báo cáo.

He is converting dollars to euros for his trip.

Anh ấy đang **chuyển đổi** đô la sang euro cho chuyến đi.

I spent all night converting that huge video file.

Tôi đã **chuyển đổi** tập tin video lớn đó cả đêm.

After converting, the app worked perfectly on my phone.

Sau khi **chuyển đổi**, ứng dụng chạy hoàn hảo trên điện thoại của tôi.

People are converting more old factories into apartments these days.

Ngày càng nhiều người đang **chuyển đổi** nhà máy cũ thành căn hộ.