아무 단어나 입력하세요!

"converters" in Vietnamese

bộ chuyển đổi

Definition

Là các thiết bị hoặc công cụ dùng để chuyển đổi một thứ gì đó sang dạng khác, như điện áp, tiền tệ, dữ liệu hoặc ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc điện tử: 'currency converters', 'voltage converters', 'file converters'. Chỉ dùng cho thiết bị, không dùng cho người.

Examples

We need two converters for our trip to Europe.

Chúng tôi cần hai **bộ chuyển đổi** cho chuyến đi châu Âu.

These converters change voltage from 110V to 220V.

Những **bộ chuyển đổi** này sẽ chuyển điện áp từ 110V sang 220V.

I bought two USB converters for my devices.

Tôi đã mua hai **bộ chuyển đổi** USB cho thiết bị của mình.

Many travelers forget to pack the right converters, then struggle to charge their phones abroad.

Nhiều du khách quên đóng gói đúng **bộ chuyển đổi**, rồi gặp khó khăn khi sạc điện thoại ở nước ngoài.

Some online tools act as free file converters, letting you change documents to PDF easily.

Một số công cụ trực tuyến hoạt động như những **bộ chuyển đổi** file miễn phí, cho phép bạn chuyển đổi tài liệu sang PDF dễ dàng.

The IT department ordered new converters to support our upgraded computers.

Phòng CNTT đã đặt mua các **bộ chuyển đổi** mới để hỗ trợ máy tính nâng cấp.