"converted" in Vietnamese
Definition
'Chuyển đổi' dùng để mô tả người hoặc vật đã thay đổi hình thức, chức năng hoặc niềm tin. Thường nói về thay đổi tôn giáo hoặc sử dụng cho mục đích mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả lĩnh vực kỹ thuật (chuyển đổi file) và cá nhân (người chuyển đạo). Thường là tính từ, mang sắc thái trung tính. Có thể nói về vật hay người.
Examples
The old barn was converted into a house.
Chuồng cũ đã được **chuyển đổi** thành nhà ở.
She is a converted Christian.
Cô ấy là một tín đồ Cơ đốc giáo đã **chuyển đổi**.
All the files were converted to PDF format.
Tất cả các tệp đã được **chuyển đổi** sang định dạng PDF.
He lives in a converted school bus and travels the country.
Anh ấy sống trong một chiếc xe buýt học sinh đã được **chuyển đổi** và đi du lịch khắp đất nước.
After years of debate, the warehouse was finally converted into a modern workspace.
Sau nhiều năm tranh luận, nhà kho cuối cùng cũng đã được **chuyển đổi** thành không gian làm việc hiện đại.
She used to be an atheist but is now a converted believer.
Cô ấy từng là người vô thần nhưng giờ là một tín đồ **chuyển đổi**.