아무 단어나 입력하세요!

"convert to" in Vietnamese

chuyển đổicải đạo

Definition

Thay đổi một thứ thành hình thức, mục đích sử dụng hoặc niềm tin khác. Thường dùng khi chuyển sang tôn giáo hoặc hệ thống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'convert to' thường là một danh từ (vd: 'convert to Islam', 'convert to dollars'). Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính, tôn giáo.

Examples

She decided to convert to Christianity last year.

Cô ấy đã quyết định **cải đạo sang** Thiên Chúa giáo vào năm ngoái.

Can you convert this file to PDF?

Bạn có thể **chuyển đổi** tệp này **sang** PDF không?

They plan to convert the old school to a community center.

Họ dự định **chuyển đổi** trường học cũ **thành** trung tâm cộng đồng.

After traveling, I wanted to convert to a more minimalist lifestyle.

Sau khi đi du lịch, tôi muốn **chuyển sang** lối sống tối giản hơn.

You need to convert your money to euros before you travel in Europe.

Bạn cần **đổi tiền** của mình **sang** euro trước khi đi du lịch ở châu Âu.

I didn't expect him to convert to vegetarianism so quickly!

Tôi không ngờ anh ấy lại **chuyển sang** ăn chay nhanh như vậy!