아무 단어나 입력하세요!

"convergence" in Vietnamese

sự hội tụ

Definition

Quá trình hoặc trạng thái nhiều thứ từ các hướng khác nhau hội tụ lại thành một tổng thể. Thường dùng trong khoa học, công nghệ, kinh doanh và hội thoại chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật, kinh doanh. Hay gặp trong các cụm như 'điểm hội tụ', 'hội tụ công nghệ'. Không nhầm với 'conversion' (chuyển đổi).

Examples

The convergence of the two rivers forms a large lake.

Sự **hội tụ** của hai con sông tạo thành một hồ lớn.

Scientists study the convergence of animal behaviors in similar environments.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sự hội tụ** hành vi động vật trong môi trường tương tự.

There is a convergence between art and technology today.

Ngày nay có **sự hội tụ** giữa nghệ thuật và công nghệ.

We're seeing a rapid convergence of digital platforms in the market.

Chúng ta đang chứng kiến **sự hội tụ** nhanh chóng của các nền tảng số trên thị trường.

The city's growth is due to the convergence of different cultures and ideas.

Sự phát triển của thành phố là nhờ **sự hội tụ** của các nền văn hóa và ý tưởng khác nhau.

After hours of debate, there was finally a convergence of opinions.

Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng cũng có **sự hội tụ** quan điểm.