아무 단어나 입력하세요!

"converged" in Vietnamese

hội tụtập hợp lại

Definition

Khi nhiều đối tượng hoặc ý tưởng khác nhau gặp nhau tại một điểm hoặc trở nên giống nhau hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Có thể dùng cho cả việc vật lý tập hợp hay ý tưởng, con người trở nên giống nhau.

Examples

The two roads converged at the bridge.

Hai con đường **hội tụ** ở cây cầu.

Our ideas converged after the long discussion.

Sau cuộc thảo luận dài, ý tưởng của chúng tôi đã **hội tụ**.

The rivers converged into a single stream.

Những con sông đã **hội tụ** thành một dòng.

After years of research, their theories finally converged.

Sau nhiều năm nghiên cứu, các lý thuyết của họ cuối cùng đã **hội tụ**.

People from all backgrounds converged at the festival.

Mọi người từ mọi tầng lớp đã **tập hợp lại** tại lễ hội.

The birds converged on the feeder as soon as the sun rose.

Khi mặt trời vừa mọc, các con chim đã **tập hợp lại** quanh máng ăn.