"convalescence" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian sau khi bị bệnh hoặc phẫu thuật mà cơ thể cần để hồi phục sức khỏe và lấy lại thể lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa hoặc văn bản trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày dùng 'phục hồi' sẽ tự nhiên hơn. Nhấn mạnh đến quá trình, không phải khoảnh khắc hồi phục.
Examples
His convalescence lasted three weeks after his surgery.
**Thời gian phục hồi** của anh ấy kéo dài ba tuần sau ca phẫu thuật.
Convalescence is necessary for a full recovery from illness.
**Thời kỳ hồi phục** là cần thiết để khỏi bệnh hoàn toàn.
During her convalescence, she read many books.
Trong **thời kỳ hồi phục**, cô ấy đã đọc rất nhiều sách.
After months of convalescence, he finally went back to work.
Sau nhiều tháng **thời gian phục hồi**, cuối cùng anh ấy cũng đã đi làm trở lại.
The doctor said my convalescence might be shorter if I rest properly.
Bác sĩ nói rằng nếu tôi nghỉ ngơi đúng cách thì **thời gian phục hồi** có thể sẽ ngắn hơn.
He spent his convalescence at his grandmother’s house by the sea.
Anh ấy đã trải qua **thời kỳ hồi phục** tại nhà bà bên bờ biển.