"controling" in Vietnamese
Definition
Nắm quyền kiểm soát, chỉ đạo hoặc quyết định cách xảy ra điều gì đó hoặc ai đó làm gì. Thường ngụ ý tác động mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ đúng là 'controlling'. 'controlling behavior' chỉ thói kiểm soát quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực. Dùng 'control' cho danh từ và động từ nguyên mẫu.
Examples
She is controling the TV with a remote.
Cô ấy đang **kiểm soát** TV bằng điều khiển từ xa.
He is controling his anger at work.
Anh ấy đang **kiểm soát** cơn giận của mình tại nơi làm việc.
The teacher is controling the class.
Giáo viên đang **kiểm soát** lớp học.
Stop controling everything—I can decide for myself.
Đừng **kiểm soát** mọi thứ nữa—tôi có thể tự quyết định.
He's always controling the conversation.
Anh ấy luôn **kiểm soát** cuộc trò chuyện.
You need to start controling your spending if you want to save money.
Nếu muốn tiết kiệm tiền, bạn cần bắt đầu **kiểm soát** chi tiêu của mình.