아무 단어나 입력하세요!

"contrived" in Vietnamese

gượng épkhiên cưỡng

Definition

Chỉ điều gì đó không tự nhiên, quá sắp đặt hoặc quá có chủ ý nên thiếu sự chân thật, tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình điều không tự nhiên trong truyện, lời giải thích, tình huống. Chẳng hạn ‘contrived plot’ là cốt truyện bị sắp đặt quá mức. Sắc thái tiêu cực.

Examples

The story's ending felt contrived and unrealistic.

Kết thúc của câu chuyện cảm thấy **khiên cưỡng** và không thực tế.

Her apology sounded contrived to everyone in the room.

Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ **gượng ép** với mọi người trong phòng.

The teacher gave a contrived excuse for being late.

Thầy giáo đã đưa ra một lời bào chữa **khiên cưỡng** cho việc đến muộn.

Their reunion felt so contrived, like it was set up just for the cameras.

Cuộc hội ngộ của họ trông quá **khiên cưỡng**, như thể chỉ được dàn xếp cho máy quay vậy.

The movie's plot became more contrived as it went on.

Cốt truyện của phim càng về sau càng trở nên **gượng ép**.

His laughter was so contrived that no one believed he was really happy.

Nụ cười của anh ấy quá **gượng ép** nên không ai tin rằng anh ấy thực sự hạnh phúc.