아무 단어나 입력하세요!

"contrivances" in Vietnamese

thiết bị sáng chếmưu kếsự dàn dựng

Definition

Là những thiết bị, phát minh hoặc kế hoạch thông minh được tạo ra để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu, thường mang tính phức tạp hoặc không tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng hoặc văn học, thường ám chỉ sự phức tạp hoặc nhân tạo không cần thiết. 'plot contrivances' chỉ những tình tiết được dựng lên trong cốt truyện cho tiện lợi.

Examples

The inventor filled his workshop with strange contrivances.

Nhà phát minh đã lấp đầy xưởng của mình bằng những **thiết bị sáng chế** kỳ lạ.

Many kitchen contrivances make cooking faster.

Nhiều **thiết bị sáng chế** trong nhà bếp giúp nấu ăn nhanh hơn.

The story relied on several unlikely contrivances.

Câu chuyện dựa vào một vài **mưu kế** khó tin.

All those clever contrivances look impressive, but are they really useful?

Tất cả những **thiết bị sáng chế** thông minh ấy trông ấn tượng, nhưng liệu chúng có thực sự hữu ích không?

The plot moves forward thanks to some narrative contrivances.

Cốt truyện được thúc đẩy bởi một số **sự dàn dựng** trong truyện kể.

Sometimes, the best solutions are simple—not complicated contrivances.

Đôi khi, giải pháp tốt nhất lại đơn giản—không phải là những **thiết bị sáng chế** phức tạp.