"contract for" in Vietnamese
Definition
Thực hiện thỏa thuận chính thức để cung cấp hoặc nhận một dịch vụ, công việc hoặc sản phẩm cụ thể. Thường dùng khi thuê ai đó hoặc đảm bảo điều gì đó thông qua hợp đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Contract for" được theo sau bởi dịch vụ hoặc sản phẩm, ví dụ: 'contract for catering.' Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh, trang trọng. Đừng nhầm với 'contract with' (hợp đồng với ai).
Examples
We contracted for new security services at the office.
Chúng tôi đã **ký hợp đồng cho** dịch vụ bảo vệ mới tại văn phòng.
The company contracted for a website redesign.
Công ty đã **ký hợp đồng cho** việc thiết kế lại trang web.
They contracted for 200 new chairs for the school.
Họ đã **ký hợp đồng cho** 200 chiếc ghế mới cho trường.
We might contract for some outside help during the busy season.
Chúng tôi có thể sẽ **ký hợp đồng cho** sự giúp đỡ từ bên ngoài vào mùa cao điểm.
Are you planning to contract for delivery services, or will you handle it yourself?
Bạn định **ký hợp đồng cho** dịch vụ giao hàng hay tự xử lý?
That organization was contracted for emergency repairs after the storm.
Tổ chức đó đã được **ký hợp đồng cho** sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão.