"contraception" in Vietnamese
Definition
Các cách hoặc thiết bị dùng để ngăn ngừa mang thai.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ trang trọng, dùng nhiều trong y tế và giáo dục. Hay đi với các cụm như 'phương pháp tránh thai', 'tiếp cận biện pháp tránh thai'.
Examples
Contraception helps people prevent unwanted pregnancies.
**Biện pháp tránh thai** giúp mọi người ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.
There are many types of contraception available today.
Ngày nay có rất nhiều loại **biện pháp tránh thai** khác nhau.
Doctors can give advice about contraception.
Bác sĩ có thể tư vấn về **biện pháp tránh thai**.
Not everyone has easy access to contraception in their country.
Không phải ai ở quốc gia nào cũng dễ dàng tiếp cận **biện pháp tránh thai**.
Some people choose natural methods over medical contraception.
Một số người chọn các phương pháp tự nhiên thay vì **biện pháp tránh thai** y tế.
Talking about contraception has become more common in schools.
Việc nói về **biện pháp tránh thai** đã trở nên phổ biến hơn trong các trường học.