"contortion" in Vietnamese
Definition
Vị trí hoặc động tác mà cơ thể hoặc vật thể bị vặn hay bẻ cong một cách bất thường; thường khó thực hiện hoặc trông không tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả sự dẻo dai, linh hoạt bất thường của cơ thể (ví dụ nghệ sĩ xiếc), hoặc hình dạng vật thể/mặt bị vặn vẹo. Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả.
Examples
The gymnast made an impressive contortion with her body.
Vận động viên thể dục đã thực hiện một **vặn vẹo** ấn tượng với cơ thể của cô ấy.
The metal bar showed a strange contortion after the accident.
Sau tai nạn, thanh sắt bị **uốn cong** lạ lùng.
Her face went into a contortion of pain.
Khuôn mặt cô hiện lên một **vặn vẹo** vì đau đớn.
He watched the performer twist into an unbelievable contortion on stage.
Anh ấy đã xem nghệ sĩ uốn mình thành một **uốn cong** không tưởng trên sân khấu.
After seeing the car crash, the contortion of the metal was shocking.
Sau khi chứng kiến vụ tai nạn, **uốn cong** của kim loại thật kinh ngạc.
Her extreme contortion during yoga amazed everyone in the class.
Màn **vặn vẹo** cực độ của cô ấy khi tập yoga khiến cả lớp kinh ngạc.