"contorted" in Vietnamese
Definition
Bị vặn, méo mó hoặc biến dạng khỏi hình dáng bình thường, thường trông kỳ lạ hoặc gây cảm giác khó chịu. Thường dùng cho khuôn mặt, cơ thể hoặc vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'contorted' thường mang nghĩa mạnh về sự biến dạng hoặc méo mó rất rõ rệt, đặc biệt dùng cho nét mặt hoặc cơ thể ('contorted with pain'). Không dùng cho các trường hợp biến dạng nhẹ.
Examples
His face was contorted with anger.
Khuôn mặt anh ấy **vặn vẹo** vì tức giận.
The metal bar was contorted by the force.
Thanh sắt đã bị **vặn vẹo** do lực mạnh.
She made a contorted shape with her body.
Cô ấy tạo nên một hình dạng **vặn vẹo** với cơ thể mình.
His lips contorted into a strange smile.
Môi anh ấy **méo mó** thành một nụ cười lạ lùng.
Her expression quickly contorted when she saw the injury.
Khi nhìn thấy vết thương, nét mặt cô ấy nhanh chóng **vặn vẹo**.
The tree branches were contorted by the wind after the storm.
Sau cơn bão, cành cây bị gió làm **vặn vẹo**.