"continual" in Vietnamese
Definition
Một việc diễn ra lặp đi lặp lại, thường xuyên với những khoảng tạm ngừng ngắn; không phải liên tục không ngừng nghỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Continual' thường dùng với sự việc gây phiền toái, diễn ra nhiều lần (như: 'continual noise', 'continual interruptions'). Không giống 'continuous', nghĩa là không ngừng nghỉ.
Examples
We had continual rain all week.
Tuần vừa rồi trời mưa **liên tục**.
His continual mistakes made the project late.
Những sai lầm **liên tục** của anh ấy khiến dự án bị chậm tiến độ.
The dog’s continual barking annoyed the neighbors.
Tiếng sủa **liên tục** của con chó làm hàng xóm phiền lòng.
I can’t concentrate because of the continual construction noise outside.
Tôi không thể tập trung vì tiếng ồn **liên tục** của công trình ở bên ngoài.
Their continual arguments made it hard to live together.
Những cuộc cãi vã **liên tục** khiến họ khó sống chung.
I get continual notifications on my phone every few minutes.
Tôi nhận được **liên tục** thông báo trên điện thoại vài phút một lần.