"contingencies" in Vietnamese
Definition
Những sự kiện hoặc tình huống bất ngờ có thể xảy ra trong tương lai mà thường cần được chuẩn bị trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, lập kế hoạch hoặc ứng phó với nguy cơ lớn. Không dùng cho chuyện nhỏ hằng ngày. Các cụm 'kế hoạch dự phòng', 'phòng ngừa tình huống xấu' rất phổ biến.
Examples
We need to prepare for possible contingencies.
Chúng ta cần chuẩn bị cho những **tình huống bất ngờ** có thể xảy ra.
The company has a plan for contingencies.
Công ty có một kế hoạch cho các **tình huống bất ngờ**.
It's smart to save money for contingencies.
Tiết kiệm tiền cho các **tình huống bất ngờ** là điều thông minh.
Always expect the unexpected—life is full of contingencies.
Hãy luôn chuẩn bị cho điều bất ngờ—cuộc sống đầy **tình huống bất ngờ**.
We had to adjust our plans because of unforeseen contingencies.
Chúng tôi đã phải điều chỉnh kế hoạch vì những **tình huống bất ngờ** không lường trước được.
The event was canceled due to multiple contingencies that arose last minute.
Sự kiện bị hủy do nhiều **tình huống bất ngờ** phát sinh vào phút chót.